Phối hợp hay nhất

Chiến thuật đấu đội

Phối hợp hay nhất - Danh sách Tier

Bậc Tên Anh hùng Tộc Độ phổ biến Top 4 Top 1 Avg Place
S
Ma Sứ / Thiết Giáp
Jax
Diana
Rell
Lee Sin
Yasuo
Irelia
Nautilus
Sejuani
4
3
3
2
2
3.82
S
Suy Vong
Viego
Draven
Rell
Miss Fortune
Nautilus
Hecarim
Thresh
Vayne
6
2
2
2
3.21
S
Suy Vong / Thiết Giáp
Jax
Rell
Miss Fortune
Ashe
Nautilus
Hecarim
Thresh
Vayne
4
3
2
2
2
3.14
S
Thần Sứ
Garen
Volibear
Karma
Ivern
Nidalee
Riven
Soraka
Gragas
6
2
2
2
2
1
3.40
S
Tà Thần / Sát Thủ
Volibear
Viego
Fiddlesticks
Diana
Ivern
Nocturne
Pyke
Kha'Zix
4
4
3.19
A
Hiệp Sĩ / Thiên Thần
Kayle
Garen
Galio
Rell
Nautilus
Thresh
Poppy
Leona
6
3
2
1
4.14
S
Thây Ma / Tà Thần
Volibear
Fiddlesticks
Vel'Koz
Ivern
Nunu & Willump
Lux
Brand
Syndra
3
3
3
2
2
2
2
3.72
S
Vệ Binh
Akshan
Galio
Lucian
Rell
Rakan
Nautilus
Pyke
Senna
6
2
2
2
3.59
B
Thiết Giáp / Chiến Binh
Galio
Jax
Rell
Nidalee
Riven
Rakan
Irelia
Nautilus
3
3
3
2
2
2
3.95
C
Thiên Thần
Vel'Koz
Rell
Lux
Varus
Nautilus
Syndra
Leona
Aatrox
6
2
2
4.62
S
Ma Sứ
Volibear
Diana
Ivern
Aphelios
Lee Sin
Yasuo
Sejuani
Vladimir
6
2
2
2
3.34
S
Suy Vong / Kỵ Sĩ
Rell
Miss Fortune
Ashe
Nautilus
Sejuani
Hecarim
Thresh
Vayne
4
3
2
2
2
2.63
A
Hiệp Sĩ / Thiết Giáp
Garen
Viego
Galio
Jax
Rell
Irelia
Nautilus
Thresh
4
3
3
2
1
4.07
S
Thiên Thần / Thiết Giáp
Jax
Vel'Koz
Rell
Lux
Varus
Nautilus
Syndra
Leona
6
3
2
4.19
A
Pháo Thủ / Thiết Giáp
Galio
Jax
Lucian
Rell
Miss Fortune
Tristana
Nautilus
Senna
4
3
3
2
4.00
A
Pháo Thủ / Ác Quỷ
Galio
Lucian
Miss Fortune
Lulu
Tristana
Kennen
Poppy
Senna
4
4
3
2
4.50
S
Ma Sứ / Chiến Binh
Viego
Diana
Aphelios
Lee Sin
Yasuo
Irelia
Sejuani
Vladimir
6
3
2
2
3.96
S
Tà Thần
Teemo
Volibear
Akshan
Fiddlesticks
Ivern
Aphelios
Lulu
Sejuani
3
2
2
2
2
2
2
1
2.61
A
Vệ Binh / Chiến Binh
Galio
Jax
Lucian
Rakan
Irelia
Nautilus
Olaf
Senna
6
3
2
2
2
4.24